Copyright © Philip M. Parker, INSEAD. Terms of Use.

Vietnamese English Dictionary

Việt - tiếng Anh

từ điển & sự dịch

Definition - sự định rõ

INDEX

0 - để chiết giống chất chiết khai khoáng
để cho - đất trồng trọt gần nhà
đấu sĩ - ửng hồng
ọp ẹp - bát ăn cháo
bát giác - bạn gái tâm tình
bạn già - cái ống phóng
cái ê ke - câu lạc bộ văn học
câu nệ - có tầm xa
có túi - cai quản định hướng
cai tù - chức vương
chứng - chu vi ranh giới
chua - dây buộc chó săn
dây cột - ghim
ghim băng - hỗn xược
họng - hoàn hảo hết mực
hoàn mỹ - không ích kỷ
không ưa - không hấp dẫn
không hay - không tiết kiệm
không tin - làm cảm động
làm chán - lời rủa
lời réo - Luc hap dan la luc hut giua hai vat the
luc ngang - mùi hôi thối
mùi hăng - nóng vội
nê-ông - NgườiPháp
ngươi - nhân viên trong biên chế chính thức
nhã - phóng khoáng rõ
phóng ra - Rôto
rỗ - sự đẫm sương
sự đẻ - sự cứng rắn
sự cứu - sự dạy ngựa
sự dắt - sự không yên tĩnh
sự khử - sự lậu thuế hàng hoá
sự lau - sự phục viên
sự phủ - sự tỉ mỉ
sự tỉa - sự trùng nhau
sự tròn - sang trọng lanh lợi
sao - tộc trưởng thợ cả
tội - tính còn non nớt
tính có - tính dương dương tự đắc
tính dai - tính nền
tính nở - thành quả
thành ra - thương yêu
thăm - Thuong Binh
Thuong De - trò bông đùa
trò bịp - vô vị nhạt
vô vùng - vật chiếu sáng
vật dát - xoay quanh mặt trời gần mặt trời
xoay tròn - zoolit
tính dai
tính dai dẳng
tính dai sức chịu đựng
tính dính
tính dao động
tính dại dột
tính dạy dỗ được
tính dẫn hoả điện
tính dẻo
tính dẻo dai
tính dẻo dai tính cố chấp
tính di động
tính di động được
tính di truyền
tính diễn cảm
tính do dự
tính du côn
tính du dương
tính dung được
tính dung tục
tính duy nhất
tính duy nhất tình trạng đơn độc
tính e lệ
tính e lệ tính hay làm duyên làm dáng
tính e lệ tính vừa phải
tính e thẹn
tính eo hẹp
tính gà tồ
tính gàn dở
tính gây gỗ
tính gây tai hại
tính gây vị vị giác
tính gượng gạo sự thiếu tình cảm thông thường tính ghê tởm
tính gan dạ
tính gan góc
tính gan lì
tính gắt gỏng
tính gắt gỏng tính cộc cằn
tính gặm mòm
tính gay gắt
tính gay gắt gỏng
tính gay go
tính ghét kết hôn
tính ghét người
tính ghét trẻ con
tính ghê sợ
tính ghê tởm
tính ghen tị
tính gi dối tính không trung thành
tính già giặn
tính giàu tình cảm tính đa cảm sự biểu lộ tình cảm uỷ mị
tính gián tiếp tính không thẳng
tính giữ gìn
tính giống nhau
tính giãn
tính giòn
tính giòn tính càu nhàu
tính gian giảo
tính gian giảo tính láu cá
tính gian lận
tính gian tà
tính gian trá
tính gian xảo
tính giao động
tính giả dối
tính giả dối lời nói không thành thực
tính giả mạo
tính giả nhân giả nghĩa
tính giản dị
tính giản dị giọng châm biếm
tính giảo quyệt
tính giận dữ
tính gieo neo tính không có cơ sở chắc chắn
tính hà tiện
tính hài hước
tính hào hiệp
tính hào hiệp viển vông
tính hào nhoáng
tính hào phóng
tính hào phóng sự phong phú
tính hào phóng tính nhân từ
tính hào phóng vật tặng tiền thưởng
tính hách dịch
tính hám
tính hám lợi
tính hám lợi tính có thể học hỏi
tính háu ăn
tính hèn hạ
tính hèn mọn
tính hèn mọn lòng khiêm tốn
tính hèn mọn tính xoàng xỉnh
tính hèn nhát
tính hèn nhát tính sợ chống đối
tính hề sự vụng về
tính hề tính kỳ cục
tính hờ hững
tính hữu hình
tính hữu tình
tính hống hách
tính hồ hởi
tính hồ nghi
tính hồn nhiên
tính hồn nhiên tính dễ hiểu
tính hợm hĩnh
tính hợm mình
tính hợm mình xấc xược
tính hợp lý sự biết điều
tính hợp nhau
tính hợp pháp phạm vi pháp luật
tính hợp pháp tính chính đáng
tính hủ lậu
tính hời hợt
tính hờn dỗi cảnh tối tăm ảm đạm
tính hỗn tạp
tính hỗn xược
tính hình thức
tính hình thức vụn vặt
tính hùng dũng
tính hùng hổ tính tàn bạo hung ác
tính hùng vĩ
tính hóm hỉnh
tính hơi điên vết ran
tính hơn hẳn
tính hư
tính hư ảo
tính hăm hở
tính hăng
tính hăng hái
tính hăng hái xốc tới
tính hăng say
tính hai màu gốc
tính hai mang
tính hai sắc
tính ham
tính ham đọc sách lối sách vở
tính ham biết
tính ham biết sự tò mò
tính ham khoái lạc dâm dục
tính ham mê
tính ham nhục dục
tính ham sách
tính hạn định
tính hắc búa
tính hết sức khó chịu
tính hấp dẫn
tính hấp dẫn không cưỡng lại được
tính hấp tấp
tính hẹp hòi
tính hay đọc linh tinh
tính hay đùa
tính hay đùa cợt
tính hay đùa nghịch
tính hay đi chơi đêm trạng thái ngủ đi rong
tính hay đi ra ngoài đề tính lan man
tính hay ồn ào
tính hay bông đùa
tính hay bực bội
tính hay bực mình
tính hay bực tức
tính hay bắt bẻ cả những chuyện nhỏ nhặt
tính hay bắt chước
tính hay biến đổi
tính hay buồn nôn sự khó tính
tính hay cà khịa
tính hay càu nhàu
tính hay cáu
tính hay cáu bẳn
tính hay cáu kỉnh
tính hay câi lại
tính hay câi nhau
tính hay cãi nhau
tính hay cười
tính hay cười đùa
tính hay cau
tính hay chống lại
tính hay châm chọc
tính hay chõ mõm tính giáo điều
tính hay chơi ác
tính hay chơi khăm
tính hay chú ý đến chi tiết tỉ mỉ
tính hay dò hỏi
tính hay dằn dỗi
tính hay gây gỗ
tính hay gây sự
tính hay gắt
tính hay gắt tính dễ bị động lòng
tính hay gắt gỏn
tính hay gắt gỏng
tính hay gắt gỏng tính hay gây gỗ
tính hay gay cấn
tính hay giữ kẽ
tính hay giễu cợt lời nói chua cay
tính hay giãi bày tâm sự sư bày tỏ tình cảm
tính hay giấu giếm
tính hay giận dỗi
tính hay hờn giận
tính hay hờn mát
tính hay hiềm thù
tính hay khôi hài
tính hay khôi hài lời đùa cợt
tính hay khóc lóc tình cảm uỷ mị
tính hay khóc lóc sướt mướt
tính hay khoác lác
tính hay khoe khoang
tính hay la lối sự rõ rành rành
tính hay la lối om sòm
tính hay làm đỏm
tính hay làm dáng
tính hay làm quấy phá ầm ĩ sự hỗn loạn
tính hay lý sự
tính hay lý sự cùn
tính hay lên mặt ta đây đạo đức
tính hay lên mặt ta đây hay chữ
tính hay lăng xăng
tính hay lan truyền tính cởi mở
tính hay lảng tránh
tính hay lẩn tránh
tính hay nô đùa
tính hay nội quan
tính hay nói
tính hay nói ngược lại tính hay cãi lại
tính hay nói trái lại
tính hay nạt nộ
tính hay ngủ bậy
tính hay ngẫm nghĩ
tính hay nghi ngờ sự ngờ vực
tính hay nhân nhượng
tính hay nhạo báng
tính hay om sòm
tính hay pha trò
tính hay phát khùng
tính hay phản đối om sòm tính chất bất trị
tính hay quên
tính hay ra vẻ đứng đắn
tính hay ra vẻ đoan trang
tính hay ra vẻ nghiêm nghị
tính hay ra vẻ tiết hạnh
tính hay rối rít
tính hay răn dạy câu châm ngôn sự theo đúng luân thường đạo lý
tính hay sợ bóng
tính hay sinh sự
tính hay suy nghĩ
tính hay tự xem xét nội tâm
tính hay tín nhiệm
tính hay thổ lộ tâm sự
tính hay thổ lộ tâm tình
tính hay thù hằn
tính hay thương người việc thiện
tính hay thương yêu
tính hay than phiền tính hay càu nhàu
tính hay thay đổi
tính hay thay đổi quái vật
tính hay thay đổi sự quanh co
tính hay thay đổi tính quái đản
tính hay thoái thác
tính hay tin cậy
tính hay trộm cắp
tính hay tranh chấp
tính hay vào bừa tính hay xâm phạm
tính hay xài phí
tính hiểm
tính hiểm ác
tính hiểm ác những sự hiểu biết về ma quỷ
tính hiểm ác sự sùng bái ma quỷ
tính hiểm độc
tính hiểm độc tính có hại tính tinh nghịch
tính hiểm nghèo
tính hiển nhiên
tính hiểu được
tính hiểu rõ được
tính hiền hậu
tính hiền hậu như cha
tính hiền lành
tính hiếm có tính ngoại lệ
tính hiếu chiến
tính hiếu kỳ vật kỳ lạ
tính hoà nhã
tính hoà nhã sự dễ chịu
tính hoà nhã tính dễ thương
tính hoà phóng tính hẹp hòi
tính hoà tan được
tính hoài nghi
tính hoàn hảo tính cẩn thận
tính hoàn mỹ
tính hoàn thiện
tính hoàn toàn
tính hoang đường tính ngoa ngoắt
tính hoang phí
tính hoang phí sự ăn tiêu hoang phí
tính hoang phí tính mọc xấu
tính hoang toàng
tính hoạt bát
tính hoạt bát sự quăn tít
tính hoạt bát thời tiết đẹp lên
tính hoạt bát nhanh nhẹn
tính huý
tính huênh hoang khoác lác sự yêu nước rùm beng chủ nghĩa xô vanh Mỹ
tính huênh hoang rỗng tuếch
tính hung ác
tính hung ác sự dã man
tính hung bạo
tính hung dữ
tính hung dữ tính chất dễ bốc lên đầu
tính hung dữ tính chất quá khích bạo lực
tính hung hăng
tính hung hăng tính hăng
tính huyền bí
tính huyền bí tính dại dột
tính huyền diệu tính kỳ lạ
tính huyên náo
tính in tai nhức óc
tính kịch
tính kịch liệt
tính kỵ nhau tính xung khắc
tính kỹ lưỡng
tính kỳ cục
tính kỳ dị
tính kỳ dị tính nguy hiểm
tính kỳ diệu
tính kỳ lạ
tính kỳ quái
tính kỳ quặc
tính kỳ quặc tính ham mê
tính kém hoạt động
tính kén chọn
tính kép
tính kêu
tính kín đáo
tính kín đáo tính hà tiện
tính kế
tính keo cú
tính keo kẹt
tính keo kiệt
tính khí
tính khí dũng khí
tính khí lần
tính khí sự bán
tính khí sự thiết lập
tính khác hình
tính khác nhau
tính khác thể
tính khác thường
tính khác thường cái kỳ dị
tính khách quan
tính khát máu
tính khôi hài
tính khôi hài trò khôi hài
tính khôn ngoan
tính khôn ngoan sự từng tri
tính không đàn hồi tính không mềm dẻo
tính không đáng kể
tính không đáng tin
tính không đáng tin cậy
tính không đáng yêu vẻ vô duyên
tính không đối xứng
tính không đối xứng sự đối xứng ngược chiều
tính không đồng đều
tính không đồng nhất
tính không định rõ
tính không đủ
tính không đứng đắn
tính không để ý tới
tính không độc
tính không độc tính ngây thơ vô tội
tính không động lòng
tính không động tâm
tính không đều
tính không đắn đo
tính không đắt
tính không đếm được
tính không đầy đủ
tính không đặc biệt tính không phân biệt
tính không đẹp mắt
tính không đúng
tính không đúng điểm không đúng
tính không đúng tính mơ hồ
tính không đúng chỗ
tính không đúng giờ
tính không đúng lúc
tính không đúng mốt
tính không đúng sự thực
tính không đo được
tính không đoan trang tính không hợp
tính không đoan trang tính vô liêm sỉ
tính không ổn định
tính không ổn định tính không chắc chắn
tính không ép được
tính không êm tai
tính không ích kỷ
tính không an toàn
tính không an toàn tính không vững chắc
tính không úp mở vẻ xấu xí
tính không bào chữa được
tính không bày vẽ
tính không bờ bến
tính không bị bẻ gãy tính không bị gián đoạn tinh thần bất khuất
tính không bền
tính không bền lòng
tính không bao giờ cạn
tính không bao giờ hết tính công hiệu
tính không bao giờ kết thúc tính dài dòng
tính không bao giờ sai
tính không bao giờ thoả mãn
tính không bẻ cong được
tính không bẻ gây được
tính không biểu lộ
tính không biến đổi
tính không biết lo xa tính hoang toàng xa phí
tính không biết thưởng thức nhạc
tính không biết thẹn
tính không biết xấu hổ
tính không biết xấu hổ lời nói láo xược
tính không công bằng
tính không công bằng sự mê thích
tính không công hiệu
tính không cố ý
tính không cởi m
tính không cởi mở
tính không câu thúc
tính không cãi lại được tính không bác được
tính không cùn bước
tính không cùng
tính không có gì đáng chê trách
tính không có hình dáng rõ rệt
tính không có hình dạng nhất định
tính không có hại
tính không có hiệu quả
tính không có lợi
tính không có lời
tính không có mùi
tính không có sức sống
tính không có tình cảm
tính không có tính chất quần chúng tính không được quần chúng yêu chuộng
tính không có thực
tính không có thực sự không có thực chất sự ít ỏi tính không vững chắc
tính không có thật tính không vững chắc
tính không có thiện cảm
tính không cương quyết tính không kiên định
tính không cai trị được tính không dạy được
tính không cần thiết
tính không cầu lợi sự không quan tâm đến
tính không cẩn thận
tính không cháy
tính không chống lại được
tính không chịu khuất phục
tính không chịu nhượng bộ
tính không chứng minh được
tính không chỉnh
tính không chân tình
tính không chín chắn sự không ân cần
tính không chính xác
tính không chắc có thực
tính không chắc chắn
tính không chắc chắn sự do dự
tính không chặt chẽ
tính không chu đáo
tính không chuẩn bị trước
tính không chung thu
tính không chuyển động được
tính không chuyên
tính không co dân
tính không cong tính không chịu khuất phục
tính không dám làm
tính không dứt
tính không dứt khoát
tính không dứt khoát tính không giới hạn
tính không dễ bị tính không dễ xúc cảm
tính không dễ chịu
tính không dễ cm động
tính không dễ xúc cm
tính không dò được tính không dò ra
tính không dính dáng
tính không dạy bo được
tính không diễn cảm
tính không diễn t được
tính không du dương tính không thích nhạc
tính không dung thứ
tính không gây được tính không thể vi phạm được
tính không gây được ấn tượng sâu sắc
tính không gây được thiện cảm
tính không gây xúc động
tính không gò bó tính xuềnh xoàng
tính không giữ được
tính không giữ gìn
tính không giống nhau
tính không giới hạn
tính không gian lận tính chất khá
tính không giả tạo
tính không giả tạo tính ngây thơ
tính không giải quyết được
tính không giải thích được
tính không hàng phục
tính không hào hiệp
tính không hề bối rối
tính không hề nao núng
tính không hồn
tính không hợp
tính không hợp lý
tính không hợp nhau
tính không hợp thời
tính không hợp thời trang
tính không hợp với nguyên tắc triết học tính thiếu triết lý
tính không hợp vệ sinh
tính không hệ thống
tính không héo
tính không ham muốn
tính không hại
tính không hạn định
tính không hay thổ lộ tâm sự
tính không hiệu quả tính hão huyền tính tự phụ
tính không hiểu thấu
tính không hoà nhã
tính không hoà tan sự không hoà hợp
tính không hoà tan tính không thể chia cắt
tính không kêu ca
tính không kết lại thành khối
tính không khôn ngoan
tính không không làm vui lòng
tính không khéo
tính không khắc phục được
tính không khoan dung
tính không khoan nhượng chủ nghĩa không khoan nhượng
tính không kiểm soát được
tính không kiểm tra được tính không ngăn được
tính không kiên định
tính không kiên định tính tà dâm
tính không kiên cố
tính không làm vừa ý
tính không lành
tính không lôgíc
tính không lôgic
tính không lâu bền
tính không lường được
tính không lương thiện
tính không lưng thiện
tính không lan truyền tính không cởi mở
tính không lay chuyển
tính không lay chuyển được
tính không liên tục
tính không linh thiêng sự không tín ngưỡng
tính không lo lắng
tính không lo nghĩ
tính không màu mè
tính không màu mỡ
tính không mủi lòng
tính không mâu thuẫn
tính không mường tượng được
tính không mạch lạc
tính không mạch lạc sự biện luận
tính không mến khách tính không ở được
tính không minh bạch
tính không nén được
tính không nén được tính khó dạy
tính không nói lên được tính không thể nói ra được
tính không nóng chảy
tính không nên
tính không ngờ
tính không ngớt
tính không ngừng
tính không ngần ngại tính vô lưng tâm
tính không ngay thẳng
tính không nghĩa hiệp
tính không nghiêm
tính không ngon
tính không nhân đạo
tính không nhạy bén
tính không nhạy cảm
tính không nhạy cm
tính không nhận
tính không nhận thức được
tính không oằn
tính không phô trương
tính không phồn vinh tính không thuận
tính không phục
tính không phục tùng
tính không phân biệt được
tính không phù hợp
tính không phóng khoáng sự không có văn hoá
tính không phải chăng
tính không quên được
tính không quan trọng
tính không quan trọng điều tầm thường
tính không quanh co
tính không quả quyết
tính không quen
tính không quen thuộc
tính không quyết định
tính không quyết định tính lờ mờ
tính không r
tính không rộng rãi
tính không rõ ràng
tính không rõ ràng sự không nói rõ ràng được sự không có tài ăn nói
tính không rõ rệt
tính không rắn tính không chắc
tính không rắn chắc
tính không ruột thịt
tính không sáng tạo
tính không sợ
tính không sợ hâi
tính không sai sót
tính không sao tả xiết tính mơ hồ
tính không sắc
tính không sẵn sàng
tính không sinh động
tính không sinh lợi tính phi sản xuất
tính không sinh sản
tính không tàn đi tính không phai tính không phai nhạt
tính không tề chỉnh
tính không tốt đẹp
tính không tự nhiên
tính không tình cảm
tính không tò mò tính không để ý
tính không tương hợp
tính không tan
tính không tín ngưỡng
tính không tằn tiện
tính không tả được
tính không tận tâm
tính không tha thứ tính không tiết kiệm
tính không thành kiến
tính không thành kiến sự sẵn sàng tiếp thu cái mới
tính không thành kiến tư tưởng tự do
tính không thành thực
tính không thành thật
tính không tháo vát
tính không thông thường tính tuyệt vời
tính không thịnh vượng
tính không thực tế
tính không thực tế điều không thực tế
tính không thứ được
tính không thể áp dụng được
tính không thể đánh bại được
tính không thể đánh chiếm được sự vững chắc
tính không thể đánh giá được
tính không thể định nghĩa được tính không thể định rõ được
tính không thể đọc ra được
tính không thể đền bù lại được
tính không thể đưa ra tính không thể kéo dài ra
tính không thể đến được
tính không thể đến gần
tính không thể đặt thành vấn đề nghi ngờ
tính không thể đem lại kết quả mong nuốn
tính không thể đo được với nhau
tính không thể đo lường được
tính không thể ứng dụng được
tính không thể an ủi được
tính không thể bàn cãi
tính không thể bào chữa
tính không thể bỏ qua
tính không thể bị xé rời
tính không thể bâi bỏ được
tính không thể bắt chước được
tính không thể bẻ bai được
tính không thể biện bạch
tính không thể biến đổi
tính không thể biến đổi được
tính không thể biết được
tính không thể biết được tính không thể nhận thức được
tính không thể bo đm được
tính không thể cô đọng
tính không thể cãi
tính không thể có sai sót
tính không thể cưỡng lại được
tính không thể cảm thấy được
tính không thể chữa được tính không thể sửa chữa được
tính không thể chối câi được
tính không thể chối cãi
tính không thể chịu đựng
tính không thể chịu đựng được
tính không thể chê trách
tính không thể chê trách được
tính không thể chấp nhận
tính không thể chia lìa
tính không thể chia lìa được
tính không thể chiếm được
tính không thể d i dầu được
tính không thể dát mỏng
tính không thể dịu đi được
tính không thể dùng được
tính không thể dò được
tính không thể diễn đạt được
tính không thể duỗi thẳng ra
tính không thể dung thứ
tính không thể gột sạch
tính không thể gia hạn
tính không thể giải đoán được
tính không thể giải khây được
tính không thể giải nghĩa được
tính không thể giải thích được
tính không thể giải thích hai cách
tính không thể giảm bớt
tính không thể giúp ích gì
tính không thể hủ hoá được
tính không thể hỏng được
tính không thể hạ được
tính không thể hiểu được
tính không thể hiểu lầm được
tính không thể hiểu thấu được
tính không thể huỷ bỏ
tính không thể kết nạp
tính không thể làm được
tính không thể làm dịu được
tính không thể làm mủi lòng tính không thể làm nguôi được
tính không thể làm thành đơn giản
tính không thể làm xiêu lòng
tính không thể lấy lại được tính không thể cứu chữa được
tính không thể lấy lại được tính không thể phục hồi lại được tính không thể bù lại được tính không thể nhớ lại được
tính không thể lầm lẫn được
tính không thể lập lờ nước đôi
tính không thể nói được
tính không thể nói ra được
tính không thể nói ra được tính lầm lì
tính không thể nắm được
tính không thể ngưng kết
tính không thể nghe thấy
tính không thể nghi ngờ được
tính không thể nguôi
tính không thể nguôi được
tính không thể nhổ rễ được
tính không thể nhượng lại
tính không thể nhận thức được
tính không thể nhận thấy được
tính không thể nhận vào
tính không thể phân biệt được
tính không thể qua được
tính không thể sờ thấy được tính không thể hiểu thấu được
tính không thể sửa đổi được
tính không thể sửa được
tính không thể sửa lại được
tính không thể sai được
tính không thể sai lầm được
tính không thể so sánh được sự có một không hai
tính không thể tách rời được
tính không thể tìm được
tính không thể tước được
tính không thể tưởng tượng được
tính không thể tả được
tính không thể tẩy được
tính không thể tẩy sạch
tính không thể th
tính không thể tha lỗi được
tính không thể tha thứ
tính không thể thông tri được
tính không thể thối rữa được tính không thể mua chuộc được
tính không thể thực hiện được tính khó dùng
tính không thể thừa nhận tính không thể thu nạp
tính không thể thích ứng tính không thể phỏng theo
tính không thể thích nghi
tính không thể thấy rõ
tính không thể thay đổi
tính không thể thay đổi được
tính không thể thi hành được
tính không thể thoát được
tính không thể thoả mân được
tính không thể tiêu diệt được tính tồn tại lâu dài
tính không thể tiêu hoá tính khó hiểu thấu
tính không thể tiếp thu được
tính không thể tránh được
tính không thể trông thấy được
tính không thể trừ tiệt được
tính không thể tranh luận
tính không thể triệt được
tính không thể truyền đạt được
tính không thể vượt qua được
tính không thể vặn lại được
tính không thể vi phạm
tính không thể xâm phạm
tính không thể xúc phạm
tính không thể xoá được
tính không thân thiết
tính không thích đáng
tính không thích đáng tính bất lịch sự
tính không thích chuyện trò
tính không thích hợp
tính không thích hợp điều không thích đáng
tính không thích hợp tính bất tài
tính không thích hợp tính không khôn
tính không thích hợp với nhau
tính không thượng võ
tính không thưng
tính không tham vọng
tính không than phiền
tính không thính
tính không thanh nhã
tính không thú vị
tính không thấm được
tính không thấm nước
tính không thấm rỉ tính chất chật
tính không thẳng thắn
tính không thật thà
tính không thay đổi
tính không theo
tính không theo quy ước tính không theo thói thường
tính không thiên vị
tính không thiết thực
tính không tho m n
tính không thuận lợi
tính không thuận tiện cho sự nghỉ ngi
tính không tiện lợi
tính không tiện lợi tính không sẵn sàng giúp đỡ
tính không tiếp thu
tính không tiết kiệm
tính không tin cậy được
tính không tránh được tính không thể lờ đi được
tính không trọng tín ngưỡng
tính không trộn lẫn được
tính không trường cửu
tính không trả lời được
tính không trinh bạch tính dâm dật
tính không trong suốt
tính không trong trắng
tính không trung thành
tính không trung thực
tính không uốn được
tính không vờ
tính không vững
tính không vững tính không c i được
tính không vững bền
tính không vừa ý
tính không vụ lợi
tính không vệ sinh
tính không vội vàng
tính không vĩnh viễn
tính không xác định
tính không xác định được
tính không xác thực
tính không xê dịch được
tính không xúc động
tính không xuyên qua được tính không thể dò được
tính khờ dại
tính khờ khạo lời nói ngây thơ
tính khổ hạnh sự trúc trắc
tính khó đọc
tính khó ưa
tính khó bảo
tính khó bo
tính khó cảm thấy
tính khó cầm
tính khó chịu
tính khó chịu sự hiểu lầm
tính khó chịu tính cáu kỉnh
tính khó chịu tính hay càu nhàu
tính khó chơi
tính khó chan hoà
tính khó chiều tính hay giận dỗi
tính khó coi
tính khó dò
tính khó dạy tính không thể ging dạy được
tính khó gần
tính khó gần sự khôn ngoan
tính khó giữ
tính khó giao du
tính khó hiểu
tính khó hiểu tính chất không có trách nhiệm
tính khó hiểu tính không dò được
tính khó hiểu tính thâm thuý
tính khó khăn
tính khó lĩnh hội
tính khó sờ thấy tính khó nhận thức được
tính khó tính
tính khó thương
tính khó tiêu sự đầy ních
tính khó tiêu hoá
tính khó tin
tính khó trông nom
tính khó truyền đi
tính khêu gợi
tính khư khư giữ lấy sai lầm
tính khan hiếm
tính khắc khổ
tính khắc khe
tính khắc khe chủ nghĩa khắc khổ
tính khắc nghiệt
tính khả nghi
tính khảnh sự sành sỏi
tính khảnh tính dễ mếch lòng
tính khẩn trương
tính khẳng định
tính khúc chiết
tính khúm núm
tính khít
tính khe khắt
tính khiêm khắc
tính khiêm tốn
tính khiêu dâm
tính khiếm nhâ
tính khiếm nhã
tính khiếm nhã tính không trang nhã sự thiếu óc thẩm mỹ
tính khinh bạc
tính khinh khỉnh
tính khinh suất
tính khoa trương
tính khoác lác
tính khoan dung
tính khoan thai
tính khoe khoang
tính khuếch tán
tính kiểu cách
tính kiên định tính chắc chắn
tính kiên cường buồn thiu
tính kiên gan
tính kiên nhẫn
tính kiên quyết
tính kiên quyết vết
tính kiên quyết làm bằng được lúc gay go
tính kiên trì
tính kiên trì tính gan lì
tính kiên trì tính kiên định
tính kiêu căng
tính kiêu kỳ
tính kiêu ngạo
tính kiêu ngạo tính cao thượng
tính kinh niên tính ăn sâu
tính l nh đạm
tính làm được
tính làm bộ
tính làm bộ đoan trang kiểu cách
tính làm bộ làm tịch tính học đòi làm sang
tính làm cho cường tính cương
tính làm khoan khái tính có thể chấp nhận được
tính làm ngứa
tính lành mạnh tính đúng đắn
tính láo xược
tính láu
tính láu cá
tính láu cá ranh ma
tính lôgic
tính lôi thôi lếch thếch
tính lờ đờ
tính lờ mờ
tính lỗ mãng tính thô tục
tính lờ ph
tính lờ phờ
tính lờ phờ tính không mềm
tính lờ phờ uể oải
tính lố bịch
tính lố lăng
tính lồi độ lồi
tính lịch sự
tính lừa lọc
tính lọc lừa
tính lỏng
tính lỏng lẻo
tính lâm thời
tính lânh đạm
tính lâu đài sự tồn tại mãi mãi
tính lâu bền
tính lâu dài
tính lây
tính lây nhiễm tính dễ lan truyền
tính lãng mạng sự thêu dệt
tính lãng quên
tính lãnh đạm
tính lém
tính lĩnh hội được
tính lĩnh hội được tính có thể bao gồm được
tính lì lợm
tính lõm mặt lõm
tính lý luận cố chấp
tính lùn bè bè
tính lên mặt đạo đức
tính lơ đễnh việc cẩu thả
tính lơ đãng
tính lưỡng cư
tính lưỡng hình hiện tượng lưỡng hình
tính lưỡng hướng sắc
tính lưỡng lự
tính lưỡng lự tính thiếu quyết tâm
tính lười biếng
tính lường được tính vừa phải
tính lương thiện tính trung thực
tính lưu động tính hay thay đổi
tính lưu loát
tính lưu manh
tính lăng loàn
tính lai căng
tính lan man
tính lanh lợi
tính lạ
tính lạ lùng
tính lạ thường
tính lạ thường vật mới lạ
tính lạc lõng
tính lạnh lùng
tính lắm đều
tính lắm điều
tính lắm lông
tính lảng tránh
tính lấc cấc
tính lầy nhầy
tính lẩm cẩm
tính lẩn thẩn
tính lẩn tránh
tính lập dị
tính lập dị tính đồng bóng
tính lập dị tính đồng bóng tính chất tưởng tượng
tính lập lờ
tính lật lọng sự thất tín
tính liều
tính liều lĩnh
tính liều lĩnh tính rõ ràng
tính liêm chính tính toàn bộ
tính liêm khiết
tính liên miên
tính liên tục
tính liên tục kịch bản điện ảnh
tính liên tiếp
tính liến thoắng
tính linh hoạt
tính linh hoạt sự cỗ vũ sự sản xuất phim hoạt hoạ
tính linh hoạt tính hay thay đổi
tính loè loẹt
tính loanh quanh
tính loại trừ tính riêng biệt
tính long trọng
tính luôn luôn có thể tin cậy được
tính luộm thuộm
tính ma tà
tính màu mè điệu bộ
tính màu mè làm ra vẻ kín đáo
tính mánh lới
tính mờ ám
tính mờ đục
tính mới
tính mới lạ
tính mệnh như trứng treo đầu đẳng
tính mềm
tính mềm tính tạo hình
tính mềm dẻo
tính mềm dẻo tính dịu dàng tính nhu nhược
tính mềm dẻo tính nhún nhẩy tính bồng bột
tính mềm mại
tính mềm nhão
tính mềm nhão tính chắc
tính mềm xốp
tính mềm yếu
tính mỏng manh
tính mỏng manh sự yếu ớt
tính mỏng mảnh
tính mỏng mảnh tình trạng yếu đuối
tính mộc mạc
tính mãnh liệt
tính mãnh liệt tính bốc
tính mãnh liệt như bão tố sự ào ạt
tính mê âm nhạc
tính mê mụ
tính mênh mông
tính mơ hồ
tính mơ hồ tính thiếu quả quyết
tính mơ mộng
tính mượt
tính mao dẫn
tính mạng lơ lửng
tính mạnh mẽ
tính mạo hiểm
tính mạo hiểm khả năng có thể gây ra rủi ro
tính mạo hiểm tính liều lĩnh
tính mất dạy
tính mất dạy tính cáu kỉnh tính keo cú
tính mặn
tính mặt dày mày dạn
tính mập mờ
tính mập mờ tính đa nghi
tính mau chóng
tính mau lẹ
tính minh bạch
tính minh xác
tính mong manh
tính muốn tìm biết tính tò mò tính kỳ lạ
tính nài nỉ
tính nôn nóng
tính nông cạn
tính nệ lễ nghi
tính nền

Copyright © Philip M. Parker, INSEAD. Terms of Use.